in tandem
Định nghĩa
Trạng từ
- Song song, cùng lúc, phối hợp với nhau: "in tandem" mô tả hai hoặc nhiều người, vật, hoặc quá trình hoạt động cùng nhau, nối tiếp nhau, hoặc phối hợp nhịp nhàng, thường theo một trình tự hoặc cách thức hỗ trợ lẫn nhau.
- Theo cặp, nối đuôi: Nghĩa gốc chỉ việc đi, chạy, hoặc di chuyển hai người một lúc trên cùng một phương tiện (như xe đạp đôi) hoặc xếp hàng nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Hai công ty đã làm việc song song để phát triển phần mềm mới.)
- (Họ đạp xe nối đuôi nhau trên một chiếc xe đạp đôi.)
- (Những con ngựa chạy nước kiệu nối đuôi nhau dọc theo con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in tandem with": cùng với, phối hợp với.
- The new policy will be implemented in tandem with existing regulations. (Chính sách mới sẽ được thực thi cùng với các quy định hiện hành.)
- "work in tandem": làm việc phối hợp.
- The marketing and sales teams need to work in tandem to achieve the target. (Đội marketing và đội bán hàng cần phối hợp nhịp nhàng để đạt mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tandem (danh từ): xe đạp đôi, hoặc cặp đôi.
- They bought a tandem for their weekend rides. (Họ đã mua một chiếc xe đạp đôi để đi chơi cuối tuần.)
- Tandem (tính từ): được sắp xếp nối tiếp hoặc song song.
- A tandem arrangement of the chairs saved space. (Sự sắp xếp ghế nối tiếp đã tiết kiệm không gian.)
Từ đồng nghĩa
- Together: cùng nhau.
- Simultaneously: đồng thời.
- In coordination: phối hợp.
- In sequence: nối tiếp (khi mang nghĩa xếp hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "in tandem", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Move in tandem: di chuyển nối đuôi.
- Operate in tandem: vận hành song song.
Thành ngữ liên quan
- "In tandem with someone": hợp tác chặt chẽ với ai đó.
- The director worked in tandem with the producer to finish the film on time. (Đạo diễn đã hợp tác chặt chẽ với nhà sản xuất để hoàn thành bộ phim đúng hạn.)